• Chào mừng quý khách đến với web CÔNG TY TNHH CEKOOL !
  • Vietnamese icon English icon
  • 0906.021.616
Sản phẩm
zoomable

Ống có đầu nong

Tên sản phẩm Kích cỡ Chiều dày - mm Chủng loại DVT Giá bán Số lượng Thêm vào giỏ hàng
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.4 Ø21 1.4 có đầu nong Mét 5.302
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.6 Ø21 1.6 có đầu nong Mét 6.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.7 Ø2 1.7 có đầu nong Mét 6.402
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.8 Ø21 1.8 có đầu nong Mét 6.798
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x2.0 Ø21 2 có đầu nong Mét 7.403
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.4 Ø27 1.4 có đầu nong Mét 6.897
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.6 Ø27 1.6 có đầu nong Mét 7.799
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.7 Ø27 1.7 có đầu nong Mét 8.195
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.8 Ø27 1.8 có đầu nong Mét 8.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x2.0 Ø27 2 có đầu nong Mét 9.603
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x2.2 Ø27 2.2 có đầu nong Mét 10.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x2.5 Ø27 2.5 có đầu nong Mét 11.704
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x3.0 Ø27 3 có đầu nong Mét 13.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.4 Ø34 1.4 có đầu nong Mét 8.800
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.6 Ø34 1.6 có đầu nong Mét 9.900
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.7 Ø34 1.7 có đầu nong Mét 10.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.8 Ø34 1.8 có đầu nong Mét 11.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x2.0 Ø34 2 có đầu nong Mét 12.298
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x2.2 Ø34 2.2 có đầu nong Mét 13.398
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x2.5 Ø34 2.5 có đầu nong Mét 15.004
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x3.0 Ø34 3 có đầu nong Mét 17.798
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.4 Ø42 1.4 có đầu nong Mét 11.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.6 Ø42 1.6 có đầu nong Mét 12.595
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.7 Ø42 1.7 có đầu nong Mét 13.398
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.8 Ø42 1.8 có đầu nong Mét 14.102
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.0 Ø42 2 có đầu nong Mét 15.598
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.1 Ø42 2.1 có đầu nong Mét 16.302
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.2 Ø42 2.2 có đầu nong Mét 17.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.4 Ø42 2.4 có đầu nong Mét 18.502
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.5 Ø42 2.5 có đầu nong Mét 19.305
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x3.0 Ø42 3 có đầu nong Mét 22.803
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x3.5 Ø42 3.5 có đầu nong Mét 26.400
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x1.5 Ø49 1.5 có đầu nong Mét 13.596
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x1.8 Ø49 1.8 có đầu nong Mét 16.104
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x1.9 Ø49 1.9 có đầu nong Mét 16.995
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.0 Ø49 2 có đầu nong Mét 17.897
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.2 Ø49 2.2 có đầu nong Mét 19.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.3 Ø49 2.3 có đầu nong Mét 20.405
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.4 Ø49 2.4 có đầu nong Mét 21.296
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.5 Ø49 2.5 có đầu nong Mét 22.198
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.6 Ø49 2.6 có đầu nong Mét 22.902
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.8 Ø49 2.8 có đầu nong Mét 24.596
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x3.0 Ø49 3 có đầu nong Mét 26.202
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x3.5 Ø49 3.5 có đầu nong Mét 30.305
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x1.5 Ø60 1.5 có đầu nong Mét 17.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x1.6 Ø60 1.6 có đầu nong Mét 18.205
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x1.8 Ø60 1.8 có đầu nong Mét 20.405
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.0 Ø60 2 có đầu nong Mét 22.605
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.2 Ø60 2.2 có đầu nong Mét 24.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.3 Ø60 2.3 có đầu nong Mét 25.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.4 Ø60 2.4 có đầu nong Mét 26.895
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.5 Ø60 2.5 có đầu nong Mét 27.995
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.8 Ø60 2.8 có đầu nong Mét 31.196
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x3.0 Ø60 3 có đầu nong Mét 33.297
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x3.5 Ø60 3.5 có đầu nong Mét 38.599
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x4.0 Ø60 4 có đầu nong Mét 43.703
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x6.7 Ø60 6.7 có đầu nong Mét 69.696
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x1.6 Ø63 1.6 có đầu nong Mét 19.096
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x2.0 Ø63 2 có đầu nong Mét 23.705
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x2.5 Ø63 2.5 có đầu nong Mét 29.403
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x3.0 Ø63 3 có đầu nong Mét 35.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x2.2 Ø75 2.2 có đầu nong Mét 31.196
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x2.9 Ø75 2.9 có đầu nong Mét 40.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x3.0 Ø75 3 có đầu nong Mét 41.998
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x3.5 Ø75 3.5 có đầu nong Mét 48.697
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x3.6 Ø75 3.6 có đầu nong Mét 49.995
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x1.8 Ø76 1.8 có đầu nong Mét 25.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x2.2 Ø76 2.2 có đầu nong Mét 31.504
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x2.5 Ø76 2.5 có đầu nong Mét 35.695
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x3.0 Ø76 3 có đầu nong Mét 42.603
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x3.7 Ø76 3.7 có đầu nong Mét 52.096
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x4.5 Ø76 4.5 có đầu nong Mét 62.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x1.7 Ø90 1.7 có đầu nong Mét 28.699
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.0 Ø90 2 có đầu nong Mét 33.605
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.2 Ø90 2.2 có đầu nong Mét 36.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.6 Ø90 2.6 có đầu nong Mét 43.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.9 Ø90 2.9 có đầu nong Mét 48.400
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.0 Ø90 3 có đầu nong Mét 49.896
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.2 Ø90 3.2 có đầu nong Mét 53.196
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.5 Ø90 3.5 có đầu nong Mét 57.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.8 Ø90 3.8 có đầu nong Mét 62.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x4.0 Ø90 4 có đầu nong Mét 65.802
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x4.1 Ø90 4.1 có đầu nong Mét 67.397
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x4.3 Ø90 4.3 có đầu nong Mét 70.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x5.0 Ø90 5 có đầu nong Mét 81.400
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x1.8 Ø110 1.8 có đầu nong Mét 37.796
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.0 Ø110 2 có đầu nong Mét 41.998
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.2 Ø110 2.2 có đầu nong Mét 46.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.5 Ø110 2.5 có đầu nong Mét 52.195
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.7 Ø110 2.7 có đầu nong Mét 56.298
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x3.0 Ø110 3 có đầu nong Mét 62.403
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x3.2 Ø110 3.2 có đầu nong Mét 66.396
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x3.4 Ø110 3.4 có đầu nong Mét 70.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x4.0 Ø110 4 có đầu nong Mét 81.598
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x5.0 Ø110 5 có đầu nong Mét 103.103
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x5.3 Ø110 5.3 có đầu nong Mét 108.097
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x1.8 Ø114 1.8 có đầu nong Mét 39.204
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x2.0 Ø114 2 có đầu nong Mét 43.604
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x2.2 Ø114 2.2 có đầu nong Mét 47.795
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x2.6 Ø114 2.6 có đầu nong Mét 56.397
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.0 Ø114 3 có đầu nong Mét 64.702
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.2 Ø114 3.2 có đầu nong Mét 69.003
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.5 Ø114 3.5 có đầu nong Mét 75.295
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.8 Ø114 3.8 có đầu nong Mét 81.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x4.0 Ø114 4 có đầu nong Mét 85.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x4.5 Ø114 4.5 có đầu nong Mét 95.898
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x5.0 Ø114 5 có đầu nong Mét 106.095
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x5.2 Ø114 5.2 có đầu nong Mét 110.198
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x7.0 Ø114 7 có đầu nong Mét 145.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D125x3.5 Ø125 3.5 có đầu nong Mét 82.698
uPVC Ống luồn cáp điện lực D125x4.0 Ø125 4 có đầu nong Mét 94.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x3.2 Ø130 3.2 có đầu nong Mét 78.804
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x3.5 Ø130 3.5 có đầu nong Mét 86.097
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x4.0 Ø130 4 có đầu nong Mét 97.999
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x4.5 Ø130 4.5 có đầu nong Mét 109.802
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x5.0 Ø130 5 có đầu nong Mét 121.495
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x3.0 Ø140 3 có đầu nong Mét 79.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x3.5 Ø140 3.5 có đầu nong Mét 90.695
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x4.0 Ø140 4 có đầu nong Mét 105.798
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x4.1 Ø140 4.1 có đầu nong Mét 108.295
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x4.3 Ø140 4.3 có đầu nong Mét 113.498
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x5.0 Ø140 5 có đầu nong Mét 131.197
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x5.4 Ø140 5.4 có đầu nong Mét 141.295
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x5.5 Ø140 5.5 có đầu nong Mét 143.803
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x6.3 Ø140 6.3 có đầu nong Mét 163.702
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x6.7 Ø140 6.7 có đầu nong Mét 173.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x4.0 Ø160 4 có đầu nong Mét 121.396
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x4.7 Ø160 4.7 có đầu nong Mét 142.098
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x6.2 Ø160 6.2 có đầu nong Mét 185.603
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x6.3 Ø160 6.3 có đầu nong Mét 188.496
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x7.1 Ø160 7.1 có đầu nong Mét 211.299
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x7.7 Ø160 7.7 có đầu nong Mét 228.503
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x3.5 Ø168 3.5 có đầu nong Mét 112.200
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x4.3 Ø168 4.3 có đầu nong Mét 137.104
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x4.5 Ø168 4.5 có đầu nong Mét 143.297
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x5.0 Ø168 5 có đầu nong Mét 158.697
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x7.0 Ø168 7 có đầu nong Mét 219.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x7.3 Ø168 7.3 có đầu nong Mét 228.404
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x8.5 Ø168 8.5 có đầu nong Mét 264.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x9.7 Ø168 9.7 có đầu nong Mét 299.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x11.9 Ø200 11.9 có đầu nong Mét 355.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x5.0 Ø200 5 có đầu nong Mét 435.897
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x5.1 Ø200 5.1 có đầu nong Mét 189.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x5.9 Ø200 5.9 có đầu nong Mét 193.600
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x6.2 Ø200 6.2 có đầu nong Mét 222.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x6.5 Ø200 6.5 có đầu nong Mét 233.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x7.1 Ø200 7.1 có đầu nong Mét 244.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x7.7 Ø200 7.7 có đầu nong Mét 266.695
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x8.0 Ø200 8 có đầu nong Mét 288.299
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x9.6 Ø200 9.6 có đầu nong Mét 299.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x10.3 Ø220 10.3 có đầu nong Mét 418.000
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x5.1 Ø220 5.1 có đầu nong Mét 212.003
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x5.9 Ø220 5.9 có đầu nong Mét 244.398
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x6.0 Ø220 6 có đầu nong Mét 248.402
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x6.5 Ø220 6.5 có đầu nong Mét 268.598
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.6 Ø220 8.6 có đầu nong Mét 351.703
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.7 Ø220 8.7 có đầu nong Mét 355.696
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.8 Ø220 8.8 có đầu nong Mét 359.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.9 Ø220 8.9 có đầu nong Mét 363.495
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x9.0 Ø220 9 có đầu nong Mét 367.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x10.8 Ø225 10.8 có đầu nong Mét 450.395
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x5.5 Ø225 5.5 có đầu nong Mét 235.004
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x6.6 Ø225 6.6 có đầu nong Mét 280.599
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x7.9 Ø225 7.9 có đầu nong Mét 333.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x8.6 Ø225 8.6 có đầu nong Mét 362.296
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x8.9 Ø225 8.9 có đầu nong Mét 374.396
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x11.9 Ø250 11.9 có đầu nong Mét 551.595
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x6.2 Ø250 6.2 có đầu nong Mét 294.195
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x6.5 Ø250 6.5 có đầu nong Mét 308.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x7.3 Ø250 7.3 có đầu nong Mét 344.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x7.7 Ø250 7.7 có đầu nong Mét 363.198
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x8.0 Ø250 8 có đầu nong Mét 376.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x8.8 Ø250 8.8 có đầu nong Mét 413.204
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x9.9 Ø250 9.9 có đầu nong Mét 462.704
uPVC Ống luồn cáp điện lực D280x10.7 Ø280 10.7 có đầu nong Mét 561.704
uPVC Ống luồn cáp điện lực D280x11.1 Ø280 11.1 có đầu nong Mét 581.900
uPVC Ống luồn cáp điện lực D280x13.4 Ø280 13.4 có đầu nong Mét 696.498
uPVC Ống luồn cáp điện lực D280x6.9 Ø280 6.9 có đầu nong Mét 367.400
uPVC Ống luồn cáp điện lực D280x8.2 Ø280 8.2 có đầu nong Mét 434.500
uPVC Ống luồn cáp điện lực D280x8.6 Ø280 8.6 có đầu nong Mét 455.004
uPVC Ống luồn cáp điện lực D280x9.9 Ø280 9.9 có đầu nong Mét 521.202
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.4 Ø21 1.4 có đầu nong Mét 5.302
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.6 Ø21 1.6 có đầu nong Mét 6.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.7 Ø2 1.7 có đầu nong Mét 6.402
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x1.8 Ø21 1.8 có đầu nong Mét 6.798
uPVC Ống luồn cáp điện lực D21x2.0 Ø21 2 có đầu nong Mét 7.403
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.4 Ø27 1.4 có đầu nong Mét 6.897
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.6 Ø27 1.6 có đầu nong Mét 7.799
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.7 Ø27 1.7 có đầu nong Mét 8.195
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x1.8 Ø27 1.8 có đầu nong Mét 8.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x2.0 Ø27 2 có đầu nong Mét 9.603
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x2.2 Ø27 2.2 có đầu nong Mét 10.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x2.5 Ø27 2.5 có đầu nong Mét 11.704
uPVC Ống luồn cáp điện lực D27x3.0 Ø27 3 có đầu nong Mét 13.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.4 Ø34 1.4 có đầu nong Mét 8.800
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.6 Ø34 1.6 có đầu nong Mét 9.900
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.7 Ø34 1.7 có đầu nong Mét 10.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x1.8 Ø34 1.8 có đầu nong Mét 11.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x2.0 Ø34 2 có đầu nong Mét 12.298
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x2.2 Ø34 2.2 có đầu nong Mét 13.398
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x2.5 Ø34 2.5 có đầu nong Mét 15.004
uPVC Ống luồn cáp điện lực D34x3.0 Ø34 3 có đầu nong Mét 17.798
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.4 Ø42 1.4 có đầu nong Mét 11.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.6 Ø42 1.6 có đầu nong Mét 12.595
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.7 Ø42 1.7 có đầu nong Mét 13.398
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x1.8 Ø42 1.8 có đầu nong Mét 14.102
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.0 Ø42 2 có đầu nong Mét 15.598
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.1 Ø42 2.1 có đầu nong Mét 16.302
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.2 Ø42 2.2 có đầu nong Mét 17.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.4 Ø42 2.4 có đầu nong Mét 18.502
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x2.5 Ø42 2.5 có đầu nong Mét 19.305
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x3.0 Ø42 3 có đầu nong Mét 22.803
uPVC Ống luồn cáp điện lực D42x3.5 Ø42 3.5 có đầu nong Mét 26.400
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x1.5 Ø49 1.5 có đầu nong Mét 13.596
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x1.8 Ø49 1.8 có đầu nong Mét 16.104
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x1.9 Ø49 1.9 có đầu nong Mét 16.995
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.0 Ø49 2 có đầu nong Mét 17.897
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.2 Ø49 2.2 có đầu nong Mét 19.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.3 Ø49 2.3 có đầu nong Mét 20.405
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.4 Ø49 2.4 có đầu nong Mét 21.296
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.5 Ø49 2.5 có đầu nong Mét 22.198
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.6 Ø49 2.6 có đầu nong Mét 22.902
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x2.8 Ø49 2.8 có đầu nong Mét 24.596
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x3.0 Ø49 3 có đầu nong Mét 26.202
uPVC Ống luồn cáp điện lực D49x3.5 Ø49 3.5 có đầu nong Mét 30.305
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x1.5 Ø60 1.5 có đầu nong Mét 17.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x1.6 Ø60 1.6 có đầu nong Mét 18.205
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x1.8 Ø60 1.8 có đầu nong Mét 20.405
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.0 Ø60 2 có đầu nong Mét 22.605
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.2 Ø60 2.2 có đầu nong Mét 24.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.3 Ø60 2.3 có đầu nong Mét 25.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.4 Ø60 2.4 có đầu nong Mét 26.895
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.5 Ø60 2.5 có đầu nong Mét 27.995
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x2.8 Ø60 2.8 có đầu nong Mét 31.196
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x3.0 Ø60 3 có đầu nong Mét 33.297
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x3.5 Ø60 3.5 có đầu nong Mét 38.599
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x4.0 Ø60 4 có đầu nong Mét 43.703
uPVC Ống luồn cáp điện lực D60x6.7 Ø60 6.7 có đầu nong Mét 69.696
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x1.6 Ø63 1.6 có đầu nong Mét 19.096
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x2.0 Ø63 2 có đầu nong Mét 23.705
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x2.5 Ø63 2.5 có đầu nong Mét 29.403
uPVC Ống luồn cáp điện lực D63x3.0 Ø63 3 có đầu nong Mét 35.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x2.2 Ø75 2.2 có đầu nong Mét 31.196
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x2.9 Ø75 2.9 có đầu nong Mét 40.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x3.0 Ø75 3 có đầu nong Mét 41.998
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x3.5 Ø75 3.5 có đầu nong Mét 48.697
uPVC Ống luồn cáp điện lực D75x3.6 Ø75 3.6 có đầu nong Mét 49.995
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x1.8 Ø76 1.8 có đầu nong Mét 25.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x2.2 Ø76 2.2 có đầu nong Mét 31.504
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x2.5 Ø76 2.5 có đầu nong Mét 35.695
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x3.0 Ø76 3 có đầu nong Mét 42.603
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x3.7 Ø76 3.7 có đầu nong Mét 52.096
uPVC Ống luồn cáp điện lực D76x4.5 Ø76 4.5 có đầu nong Mét 62.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x1.7 Ø90 1.7 có đầu nong Mét 28.699
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.0 Ø90 2 có đầu nong Mét 33.605
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.2 Ø90 2.2 có đầu nong Mét 36.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.6 Ø90 2.6 có đầu nong Mét 43.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x2.9 Ø90 2.9 có đầu nong Mét 48.400
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.0 Ø90 3 có đầu nong Mét 49.896
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.2 Ø90 3.2 có đầu nong Mét 53.196
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.5 Ø90 3.5 có đầu nong Mét 57.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x3.8 Ø90 3.8 có đầu nong Mét 62.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x4.0 Ø90 4 có đầu nong Mét 65.802
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x4.1 Ø90 4.1 có đầu nong Mét 67.397
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x4.3 Ø90 4.3 có đầu nong Mét 70.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D90x5.0 Ø90 5 có đầu nong Mét 81.400
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x1.8 Ø110 1.8 có đầu nong Mét 37.796
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.0 Ø110 2 có đầu nong Mét 41.998
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.2 Ø110 2.2 có đầu nong Mét 46.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.5 Ø110 2.5 có đầu nong Mét 52.195
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x2.7 Ø110 2.7 có đầu nong Mét 56.298
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x3.0 Ø110 3 có đầu nong Mét 62.403
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x3.2 Ø110 3.2 có đầu nong Mét 66.396
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x3.4 Ø110 3.4 có đầu nong Mét 70.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x4.0 Ø110 4 có đầu nong Mét 81.598
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x5.0 Ø110 5 có đầu nong Mét 103.103
uPVC Ống luồn cáp điện lực D110x5.3 Ø110 5.3 có đầu nong Mét 108.097
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x1.8 Ø114 1.8 có đầu nong Mét 39.204
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x2.0 Ø114 2 có đầu nong Mét 43.604
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x2.2 Ø114 2.2 có đầu nong Mét 47.795
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x2.6 Ø114 2.6 có đầu nong Mét 56.397
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.0 Ø114 3 có đầu nong Mét 64.702
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.2 Ø114 3.2 có đầu nong Mét 69.003
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.5 Ø114 3.5 có đầu nong Mét 75.295
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x3.8 Ø114 3.8 có đầu nong Mét 81.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x4.0 Ø114 4 có đầu nong Mét 85.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x4.5 Ø114 4.5 có đầu nong Mét 95.898
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x5.0 Ø114 5 có đầu nong Mét 106.095
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x5.2 Ø114 5.2 có đầu nong Mét 110.198
uPVC Ống luồn cáp điện lực D114x7.0 Ø114 7 có đầu nong Mét 145.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D125x3.5 Ø125 3.5 có đầu nong Mét 82.698
uPVC Ống luồn cáp điện lực D125x4.0 Ø125 4 có đầu nong Mét 94.105
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x3.2 Ø130 3.2 có đầu nong Mét 78.804
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x3.5 Ø130 3.5 có đầu nong Mét 86.097
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x4.0 Ø130 4 có đầu nong Mét 97.999
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x4.5 Ø130 4.5 có đầu nong Mét 109.802
uPVC Ống luồn cáp điện lực D130x5.0 Ø130 5 có đầu nong Mét 121.495
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x3.0 Ø140 3 có đầu nong Mét 79.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x3.5 Ø140 3.5 có đầu nong Mét 90.695
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x4.0 Ø140 4 có đầu nong Mét 105.798
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x4.1 Ø140 4.1 có đầu nong Mét 108.295
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x4.3 Ø140 4.3 có đầu nong Mét 113.498
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x5.0 Ø140 5 có đầu nong Mét 131.197
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x5.4 Ø140 5.4 có đầu nong Mét 141.295
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x5.5 Ø140 5.5 có đầu nong Mét 143.803
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x6.3 Ø140 6.3 có đầu nong Mét 163.702
uPVC Ống luồn cáp điện lực D140x6.7 Ø140 6.7 có đầu nong Mét 173.602
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x4.0 Ø160 4 có đầu nong Mét 121.396
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x4.7 Ø160 4.7 có đầu nong Mét 142.098
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x6.2 Ø160 6.2 có đầu nong Mét 185.603
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x6.3 Ø160 6.3 có đầu nong Mét 188.496
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x7.1 Ø160 7.1 có đầu nong Mét 211.299
uPVC Ống luồn cáp điện lực D160x7.7 Ø160 7.7 có đầu nong Mét 228.503
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x3.5 Ø168 3.5 có đầu nong Mét 112.200
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x4.3 Ø168 4.3 có đầu nong Mét 137.104
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x4.5 Ø168 4.5 có đầu nong Mét 143.297
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x5.0 Ø168 5 có đầu nong Mét 158.697
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x7.0 Ø168 7 có đầu nong Mét 219.505
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x7.3 Ø168 7.3 có đầu nong Mét 228.404
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x8.5 Ø168 8.5 có đầu nong Mét 264.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D168x9.7 Ø168 9.7 có đầu nong Mét 299.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x11.9 Ø200 11.9 có đầu nong Mét 355.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x5.0 Ø200 5 có đầu nong Mét 435.897
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x5.1 Ø200 5.1 có đầu nong Mét 189.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x5.9 Ø200 5.9 có đầu nong Mét 193.600
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x6.2 Ø200 6.2 có đầu nong Mét 222.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x6.5 Ø200 6.5 có đầu nong Mét 233.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x7.1 Ø200 7.1 có đầu nong Mét 244.904
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x7.7 Ø200 7.7 có đầu nong Mét 266.695
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x8.0 Ø200 8 có đầu nong Mét 288.299
uPVC Ống luồn cáp điện lực D200x9.6 Ø200 9.6 có đầu nong Mét 299.002
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x10.3 Ø220 10.3 có đầu nong Mét 418.000
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x5.1 Ø220 5.1 có đầu nong Mét 212.003
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x5.9 Ø220 5.9 có đầu nong Mét 244.398
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x6.0 Ø220 6 có đầu nong Mét 248.402
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x6.5 Ø220 6.5 có đầu nong Mét 268.598
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.6 Ø220 8.6 có đầu nong Mét 351.703
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.7 Ø220 8.7 có đầu nong Mét 355.696
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.8 Ø220 8.8 có đầu nong Mét 359.700
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x8.9 Ø220 8.9 có đầu nong Mét 363.495
uPVC Ống luồn cáp điện lực D220x9.0 Ø220 9 có đầu nong Mét 367.499
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x10.8 Ø225 10.8 có đầu nong Mét 450.395
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x5.5 Ø225 5.5 có đầu nong Mét 235.004
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x6.6 Ø225 6.6 có đầu nong Mét 280.599
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x7.9 Ø225 7.9 có đầu nong Mét 333.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x8.6 Ø225 8.6 có đầu nong Mét 362.296
uPVC Ống luồn cáp điện lực D225x8.9 Ø225 8.9 có đầu nong Mét 374.396
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x11.9 Ø250 11.9 có đầu nong Mét 551.595
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x6.2 Ø250 6.2 có đầu nong Mét 294.195
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x6.5 Ø250 6.5 có đầu nong Mét 308.099
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x7.3 Ø250 7.3 có đầu nong Mét 344.905
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x7.7 Ø250 7.7 có đầu nong Mét 363.198
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x8.0 Ø250 8 có đầu nong Mét 376.805
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x8.8 Ø250 8.8 có đầu nong Mét 413.204
uPVC Ống luồn cáp điện lực D250x9.9 Ø250 9.9 có đầu nong Mét 462.704